VIETNAMESE

Lúa gạo

Lúa

word

ENGLISH

Rice

  
NOUN

/raɪs/

Grain

Lúa gạo là cây trồng chính được sử dụng để chế biến thành gạo.

Ví dụ

1.

Lúa gạo là thực phẩm chính ở châu Á.

Rice is a staple food in Asia.

2.

Lúa gạo được lưu trữ trong kho.

The rice is stored in the granary.

Ghi chú

Từ Lúa gạo là một từ vựng thuộc thực vật học và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Paddy rice - Lúa nước Ví dụ: Rice, also known as paddy rice, is the seed of the grass species Oryza sativa. (Lúa gạo, còn được gọi là lúa nước, là hạt của loài cỏ Oryza sativa.) check Rice cultivation - Trồng lúa Ví dụ: Rice is a labor-intensive crop, requiring careful rice cultivation practices. (Lúa gạo là một loại cây trồng thâm dụng lao động, đòi hỏi các phương pháp canh tác lúa cẩn thận.) check Rice varieties - Giống lúa Ví dụ: There are countless rice varieties, each with unique characteristics like grain size, color, and aroma. (Có vô số giống lúa, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt như kích thước hạt, màu sắc và mùi thơm.) check Rice husk - Trấu Ví dụ: During rice processing, the rice husk, the outer layer of the grain, is removed. (Trong quá trình chế biến gạo, trấu, lớp ngoài của hạt gạo, được loại bỏ.)