VIETNAMESE
kỳ thi xếp lớp
kỳ thi đánh giá năng lực
ENGLISH
placement test
NOUN
/ˈpleɪsmənt tɛst/
assessment test
Kỳ thi xếp lớp là kỳ thi được dùng để phân chia lớp học một cách hợp lý.
Ví dụ
1.
Học viên phải dự kỳ thi xếp lớp trước khi theo học tại đây.
Students have to do a placement test before studying here.
2.
Anh ấy đạt điểm cao trong kỳ thi xếp lớp và được xếp vào lớp học cấp cao nhất.
He scored well in the placement test and was put in the most advanced class.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số khái niệm trong tiếng Anh về một số loại kỳ thi đánh giá năng lực nha!
- placement test (kỳ thi đầu vào): Students have to do a placement test before studying here. (Học viên phải dự kỳ thi xếp lớp trước khi theo học tại đây.)
- assessment test (kỳ thi đánh giá năng lực): The assessment test will help us better understand your abilities. (Kỳ thi đánh giá năng lực sẽ giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về khả năng của bạn.)
- aptitude test (kỳ thi năng khiếu): Why does his child have to take an aptitude test? He clearly has the skills. (Tại sao con anh ấy phải thi năng khiếu? Thằng bé rõ ràng có kỹ năng mà.)