VIETNAMESE
Lớp cấp tốc
Lớp nhanh, Lớp rút gọn
ENGLISH
Intensive Class
/ɪnˈtɛnsɪv ˈklæs/
Accelerated
“Lớp cấp tốc” là lớp học diễn ra trong thời gian ngắn với cường độ học cao.
Ví dụ
1.
Một lớp cấp tốc giúp học sinh thành thạo kỹ năng trong thời gian ngắn.
An intensive class allows students to master skills in a short period.
2.
Nhiều trung tâm ngoại ngữ cung cấp lớp cấp tốc để học nhanh.
Many language schools offer intensive classes for fast-track learning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Intensive Class nhé!
Crash Course – Khóa học cấp tốc
Phân biệt:
Crash Course nhấn mạnh vào việc học tập với tốc độ nhanh để đạt được kiến thức cơ bản.
Ví dụ:
The intensive class was designed as a crash course for exam preparation.
(Lớp cấp tốc được thiết kế như một khóa học cấp tốc để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Accelerated Program – Chương trình học tăng tốc
Phân biệt:
Accelerated Program chỉ các lớp học diễn ra trong thời gian ngắn hơn so với thông thường.
Ví dụ:
Students enrolled in an accelerated program through the intensive class.
(Học sinh tham gia vào một chương trình học tăng tốc thông qua lớp cấp tốc.)
High-Intensity Training – Đào tạo cường độ cao
Phân biệt:
High-Intensity Training tập trung vào việc học tập với cường độ cao trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
Intensive classes incorporate high-intensity training to maximize learning.
(Các lớp cấp tốc kết hợp đào tạo cường độ cao để tối ưu hóa việc học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết