VIETNAMESE

lòng sông

sao phương Bắc

word

ENGLISH

riverbed

  
NOUN

/pəˈlɛər.ɪs/

North Star

Sao bắc cực là ngôi sao nằm gần cực Bắc thiên cầu, được dùng để định hướng.

Ví dụ

1.

Sao Bắc Cực giúp người đi đường định hướng vào ban đêm.

Polaris helps travelers navigate at night.

2.

Sao Bắc Cực là một hướng dẫn cố định trên bầu trời phía bắc.

Polaris is a constant guide in the northern sky.

Ghi chú

Từ Riverbed là một từ có gốc từ river (dòng sông) và bed (lòng, đáy), kết hợp để chỉ phần đáy mà dòng sông chảy qua. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé! check Riverbank - Bờ sông Ví dụ: The children played by the riverbank all afternoon. (Những đứa trẻ chơi bên bờ sông cả buổi chiều.) check Riverside - Ven sông Ví dụ: We enjoyed a picnic by the riverside. (Chúng tôi tận hưởng buổi dã ngoại bên ven sông.) check Riverfront - Mặt sông Ví dụ: The hotel is located on the riverfront, offering stunning views. (Khách sạn nằm ngay mặt sông, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp.) check Riverine - Thuộc về sông ngòi Ví dụ: The riverine ecosystem supports diverse wildlife. (Hệ sinh thái sông ngòi hỗ trợ đa dạng động thực vật.)