VIETNAMESE

Lời giải

Đáp án, Giải pháp

word

ENGLISH

Solution

  
NOUN

/səˈluːʃən/

Answer

“Lời giải” là đáp án hoặc cách giải thích cho một vấn đề hoặc bài toán.

Ví dụ

1.

Lời giải cho vấn đề đã được tính toán bằng các phương pháp đại số.

The solution to the problem was calculated using algebraic methods.

2.

Học sinh đã chia sẻ các lời giải khác nhau cho phương trình trong giờ thảo luận.

Students shared different solutions to the equation during class discussions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của Solution nhé! check Solve (verb) – Giải quyết Ví dụ: The team worked together to solve the complex equation. (Nhóm đã làm việc cùng nhau để giải quyết phương trình phức tạp.) check Solvable (adjective) – Có thể giải quyết Ví dụ: All problems in the exam are solvable with the right approach. (Tất cả các vấn đề trong bài thi đều có thể giải quyết được với cách tiếp cận đúng.) check Solver (noun) – Người giải quyếtpháp. Ví dụ: She is a skilled problem solver in the research team. (Cô ấy là một người giải quyết vấn đề có kỹ năng trong nhóm nghiên cứu.)