VIETNAMESE

loăng quăng

bay qua bay lại

word

ENGLISH

flit

  
VERB

/flɪt/

dart

Loăng quăng là hành động hoặc di chuyển không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ

1.

Những con bướm loăng quăng quanh khu vườn.

Butterflies flitted around the garden.

2.

Anh ấy loăng quăng từ việc này sang việc khác.

He flitted from task to task.

Ghi chú

Từ loăng quăng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ loăng quăng nhé! checkNghĩa 1: sự di chuyển nhanh, thường không có mục tiêu cụ thể.

Tiếng Anh: Flit Ví dụ: The butterfly flitted from flower to flower. (Con bướm bay loăng quăng từ bông hoa này sang bông hoa khác.) checkNghĩa 2: dạng ấu trùng của muỗi, một nghĩa sinh học.

Tiếng Anh: Mosquito larvae Ví dụ: Mosquito larvae are found in stagnant water. (Ấu trùng muỗi được tìm thấy trong nước tù.)