VIETNAMESE

liên thông

ENGLISH

transfer

  
NOUN

/ˈtrænsfər/

Liên thông là một khái niệm trong hệ thống giáo dục, chủ yếu áp dụng cho việc chuyển tiếp từ một cấp độ học vụ hoặc ngành học sang một cấp độ hoặc ngành cao hơn mà không cần phải bắt đầu lại từ đầu.

Ví dụ

1.

Bằng cách chọn học liên thông, sinh viên có thể chọn nhiều tín chỉ hơn để ghi danh.

By choosing transfer programs, students can opt for more credits for enrollment.

2.

Học liên thông cứ như là cơ hội thứ hai cho một số người vậy.

Studying through an transfer program is like a second chance for some people.

Ghi chú

Trong hệ thống giáo dục (education system) ở cấp đại học, để lấy bằng đại học, sinh viên trong hệ chính quy (formal university system) thường học tại một trường cho đến khi tốt nghiệp trong khi sinh viên học theo cách liên thông đại học (university transfer) thường chuyển lên đại học từ cấp thấp hơn (trung cấp, cao đẳng).