VIETNAMESE
Liền tay
ngay tức thì
ENGLISH
Swiftly
/ˈswɪftli/
Quickly, Rapidly
Liền tay là hành động thực hiện ngay lập tức và liên tục bằng tay.
Ví dụ
1.
Anh ấy làm việc liền tay để hoàn thành nhiệm vụ.
He worked swiftly to finish the task.
2.
Cô ấy liền tay chụp lấy cái ly đang rơi.
She swiftly grabbed the falling glass.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ swiftly nhé!
Swift (adjective) - nhanh chóng hoặc mau lẹ
Ví dụ:
The swift response saved many lives.
(Phản ứng nhanh chóng đã cứu được nhiều người.)
Swiftness (noun) - sự nhanh chóng
Ví dụ:
Her swiftness in completing the task was remarkable.
(Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ rất đáng chú ý.)
Swift-moving (adjective) - di chuyển nhanh
Ví dụ:
The swift-moving river posed a danger to swimmers.
(Dòng sông chảy xiết gây nguy hiểm cho người bơi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết