VIETNAMESE

phật sống

word

ENGLISH

living Buddha

  
NOUN

/ˈlɪv.ɪŋ ˈbuː.də/

Phật sống là người được coi là hóa thân hoặc hiện thân của Đức Phật trên trần thế.

Ví dụ

1.

Phật sống được tôn kính vì trí tuệ và lòng từ bi.

The living Buddha is revered for his wisdom and compassion.

2.

Các tín đồ tìm kiếm phước lành từ Phật sống.

Devotees seek blessings from the living Buddha.

Ghi chú

Từ Living Buddha là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Reincarnation - Tái sinh Ví dụ: A living Buddha is believed to be a reincarnation of an enlightened being. (Phật sống được cho là hóa thân của một vị giác ngộ.) check Tibetan Buddhism - Phật giáo Tây Tạng Ví dụ: The concept of a living Buddha is central to Tibetan Buddhism. (Khái niệm Phật sống là một phần quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng.) check Dalai Lama - Đạt Lai Lạt Ma Ví dụ: The Dalai Lama is considered a living Buddha in Tibetan Buddhism. (Đạt Lai Lạt Ma được coi là một vị Phật sống trong Phật giáo Tây Tạng.) check Spiritual teacher - Bậc thầy tâm linh Ví dụ: A living Buddha serves as a spiritual teacher and guide. (Phật sống đóng vai trò là một bậc thầy tâm linh và người hướng dẫn.) check Bodhisattva incarnation - Hóa thân của Bồ Tát Ví dụ: Many believe a living Buddha is the incarnation of a Bodhisattva. (Nhiều người tin rằng Phật sống là hóa thân của một vị Bồ Tát.)