VIETNAMESE

lễ vượt qua của người Do Thái

lễ Quá Hải, lễ giải phóng

word

ENGLISH

Passover

  
NOUN

/ˈpæsˌoʊ.vər/

Jewish liberation festival

“Lễ Vượt Qua” là ngày lễ quan trọng trong Do Thái giáo, kỷ niệm sự giải thoát người Israel khỏi ách nô lệ Ai Cập.

Ví dụ

1.

Lễ vượt qua là một ngày lễ quan trọng của người Do Thái.

Passover is an important Jewish festival.

2.

Lễ vượt qua kỷ niệm cuộc chạy trốn của người Do Thái khỏi Ai Cập.

Passover commemorates the Israelites' escape from Egypt.

Ghi chú

Từ Lễ Vượt Qua là một từ vựng thuộc chủ đề Do Thái giáo – lễ hội tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Exodus - Cuộc xuất hành Ví dụ: Passover commemorates the Exodus, when the Israelites were freed from slavery in Egypt. (Lễ Vượt Qua kỷ niệm cuộc Xuất Hành, khi người Israel được giải phóng khỏi ách nô lệ Ai Cập.) check Seder Meal - Bữa ăn Seder Ví dụ: Families gather for a Seder meal, featuring symbolic foods and prayers. (Các gia đình quây quần bên bữa ăn Seder với những món ăn mang ý nghĩa biểu tượng và lời cầu nguyện.) check Unleavened Bread - Bánh không men Ví dụ: Matzah, or unleavened bread, is eaten during Passover to remember the haste of the Israelites’ escape. (Matzah, hay bánh không men, được ăn trong Lễ Vượt Qua để tưởng nhớ sự vội vã khi người Israel rời khỏi Ai Cập.) check Ten Plagues - Mười tai ương Ví dụ: During the Seder, the Ten Plagues of Egypt are recounted as part of the story of Passover. (Trong bữa ăn Seder, mười tai ương của Ai Cập được nhắc lại như một phần của câu chuyện Lễ Vượt Qua.) check Freedom Celebration - Lễ hội tự do Ví dụ: Passover is a celebration of freedom and God’s deliverance of the Jewish people. (Lễ Vượt Qua là một lễ hội kỷ niệm sự tự do và sự giải thoát mà Thiên Chúa đã ban cho dân tộc Do Thái.)