VIETNAMESE

lễ tri ân khách hàng

lễ cảm ơn khách hàng

word

ENGLISH

Customer Appreciation Ceremony

  
NOUN

/ˈkʌs.tə.mər əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

client gratitude event

“Lễ tri ân khách hàng” là sự kiện tổ chức để cảm ơn khách hàng đã đồng hành và hỗ trợ doanh nghiệp.

Ví dụ

1.

Lễ tri ân khách hàng tăng cường lòng trung thành và sự tin tưởng.

The customer appreciation ceremony strengthened loyalty and trust.

2.

Các công ty thường tổ chức lễ tri ân khách hàng để tăng cường mối quan hệ.

Companies often hold customer appreciation ceremonies to enhance relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gratitude Ceremony nhé! check Appreciation Ceremony - Lễ tri ân Phân biệt: Appreciation Ceremony có thể được sử dụng thay thế Gratitude Ceremony, nhưng nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh doanh nghiệp và giáo dục. Ví dụ: The school hosted an appreciation ceremony to thank the dedicated teachers. (Nhà trường đã tổ chức một buổi lễ tri ân để cảm ơn các giáo viên tận tâm.) check Thanksgiving Ceremony - Lễ tạ ơn Phân biệt: Thanksgiving Ceremony thường mang sắc thái tôn giáo hoặc văn hóa, đặc biệt là liên quan đến ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ. Ví dụ: The church held a thanksgiving ceremony to express gratitude for the blessings. (Nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ tạ ơn để bày tỏ lòng biết ơn đối với những phước lành.) check Recognition Ceremony - Lễ vinh danh Phân biệt: Recognition Ceremony tập trung vào việc vinh danh những cá nhân hoặc tổ chức đã có đóng góp đáng kể, thay vì chỉ thể hiện lòng biết ơn chung chung. Ví dụ: The company arranged a recognition ceremony for the employees of the year. (Công ty đã tổ chức một buổi lễ vinh danh cho nhân viên xuất sắc của năm.) check Honor Ceremony - Lễ vinh danh Phân biệt: Honor Ceremony có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn, chẳng hạn như trao giải hoặc vinh danh các nhân vật quan trọng. Ví dụ: The military held an honor ceremony for the retired general. (Quân đội đã tổ chức một buổi lễ vinh danh cho vị tướng đã nghỉ hưu.)