VIETNAMESE

lễ rửa sạch các đồ thờ

nghi lễ rửa đồ thờ, lễ thanh tẩy

word

ENGLISH

ablution

  
NOUN

/əˈbluː.ʃən/

sacred object cleansing, purification

“Lễ rửa sạch các đồ thờ” là nghi thức làm sạch và thanh tẩy các vật phẩm linh thiêng, nhằm đảm bảo sự tôn nghiêm và thiêng liêng.

Ví dụ

1.

Lễ rửa sạch các đồ thờ được thực hiện với sự kính trọng cao nhất.

The ablution of sacred objects is conducted with utmost reverence.

2.

Các nghi lễ rửa sạch đồ thờ giữ gìn tính thiêng liêng của các vật phẩm tôn giáo.

Ablution ceremonies preserve the sanctity of religious artifacts.

Ghi chú

Từ Lễ rửa sạch các đồ thờ là một từ vựng thuộc chủ đề tôn giáo – nghi lễ thanh tẩy. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ritual Cleansing - Nghi thức thanh tẩy Ví dụ: Ritual cleansing of sacred objects is performed to maintain spiritual purity. (Nghi thức thanh tẩy các vật phẩm linh thiêng được thực hiện để duy trì sự trong sạch tâm linh.) check Sacred Objects - Vật phẩm linh thiêng Ví dụ: Monks carefully clean sacred objects as part of their religious duties. (Các nhà sư cẩn thận rửa sạch các vật phẩm linh thiêng như một phần của nhiệm vụ tôn giáo.) check Spiritual Purification - Sự thanh lọc tâm linh Ví dụ: The ritual is believed to bring spiritual purification and divine blessings. (Nghi thức này được tin rằng mang lại sự thanh lọc tâm linh và phước lành từ thần linh.) check Holy Water - Nước thánh Ví dụ: Holy water is often used in the ablution of religious artifacts. (Nước thánh thường được sử dụng trong nghi lễ rửa sạch các đồ thờ.) check Devotional Practice - Thực hành sùng đạo Ví dụ: Ablution is an important devotional practice in many religions. (Nghi lễ rửa sạch là một thực hành sùng đạo quan trọng trong nhiều tôn giáo.)