VIETNAMESE

lễ hội té nước thái lan

lễ hội té nước, lễ hội Songkran

word

ENGLISH

Songkran

  
NOUN

/ˈsɒŋ.kræn/

Thai New Year celebration

“Lễ hội té nước Thái Lan” là lễ hội Songkran, diễn ra vào dịp Tết Thái để chào đón năm mới với các hoạt động té nước truyền thống.

Ví dụ

1.

Lễ hội té nước Thái Lan là một sự kiện nổi tiếng.

Songkran is a famous water festival in Thailand.

2.

Lễ hội té nước Thái Lan được tổ chức với những trận chiến nước sôi động.

Songkran is celebrated with water fights and traditional performances.

Ghi chú

Từ Lễ hội té nước Thái Lan là một từ vựng thuộc chủ đề văn hóa – lễ hội truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Water splashing - Té nước Ví dụ: During Songkran, people joyfully engage in water splashing to celebrate the new year. (Trong lễ hội Songkran, mọi người vui vẻ té nước để chào đón năm mới.) check Buddhist rituals - Nghi thức Phật giáo Ví dụ: Buddhist rituals such as offering food to monks are an important part of Songkran. (Các nghi thức Phật giáo như dâng thức ăn cho các nhà sư là một phần quan trọng của Songkran.) check Purification - Sự thanh tẩy Ví dụ: Water splashing symbolizes purification and washing away bad luck from the past year. (Té nước tượng trưng cho sự thanh tẩy và rửa sạch những điều xui xẻo của năm cũ.) check Merit-making - Làm việc thiện Ví dụ: People visit temples during Songkran to perform merit-making activities. (Mọi người đến chùa trong dịp Songkran để thực hiện các hoạt động công đức.) check Festival parade - Diễu hành lễ hội Ví dụ: The Songkran festival parade features traditional costumes and cultural performances. (Lễ diễu hành Songkran có trang phục truyền thống và các tiết mục biểu diễn văn hóa.)