VIETNAMESE

lễ đường đám cưới

nơi tổ chức tiệc cưới

word

ENGLISH

Wedding Banquet Halls

  
NOUN

/ˈwɛd.ɪŋ ˈbæŋ.kwɪt ˌhɔːlz/

wedding reception venues

“Lễ đường đám cưới” là nơi diễn ra tiệc cưới hoặc các nghi lễ liên quan đến đám cưới, thường tổ chức tại hội trường hoặc nhà hàng.

Ví dụ

1.

Lễ đường đám cưới thường được trang trí bằng hoa và đèn.

Wedding banquet halls are often decorated with flowers and lights.

2.

Lựa chọn một lễ đường đám cưới rộng rãi đảm bảo sự thoải mái cho khách mời.

Choosing a spacious wedding banquet hall ensures guest comfort.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wedding Banquet Halls nhé! check Wedding reception venue – Địa điểm tổ chức tiệc cưới Phân biệt: Wedding reception venue nhấn mạnh vào địa điểm tổ chức tiệc sau nghi lễ kết hôn. Ví dụ: The wedding reception venue was beautifully decorated with flowers. (Địa điểm tổ chức tiệc cưới được trang trí tuyệt đẹp với hoa tươi.) check Bridal hall – Hội trường cưới Phân biệt: Bridal hall là thuật ngữ chỉ nơi tổ chức đám cưới, có thể là nhà hàng hoặc trung tâm tiệc cưới. Ví dụ: The bridal hall was filled with family and friends. (Hội trường cưới tràn ngập bạn bè và gia đình.) check Marriage ceremony hall – Hội trường làm lễ cưới Phân biệt: Marriage ceremony hall tập trung vào nơi tổ chức phần nghi lễ cưới, trước khi đãi tiệc. Ví dụ: The marriage ceremony hall had a magnificent stage for the vows. (Hội trường làm lễ cưới có một sân khấu tráng lệ dành cho lời thề nguyện.) check Event ballroom – Phòng tiệc sự kiện Phân biệt: Event ballroom có thể được sử dụng cho các tiệc cưới sang trọng tại khách sạn hoặc trung tâm tiệc cưới. Ví dụ: The event ballroom was reserved for their wedding night. (Phòng tiệc sự kiện đã được đặt trước cho đêm cưới của họ.)