VIETNAMESE
Lấy lời khai
thu thập thông tin
ENGLISH
Take a statement
/teɪk ə ˈsteɪtmənt/
record evidence
Lấy lời khai là hành động thu thập thông tin từ một cá nhân trong cuộc điều tra hoặc thủ tục pháp lý.
Ví dụ
1.
Cảnh sát lấy lời khai từ nhân chứng.
The officer took a statement from the witness.
2.
Họ cần lấy lời khai từ nghi phạm.
They need to take a statement from the suspect.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ take khi nói hoặc viết nhé!
Take responsibility - Chịu trách nhiệm cho một việc gì đó
Ví dụ:
He took responsibility for the mistake.
(Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho sai lầm.)
Take a moment - Dành một chút thời gian
Ví dụ:
Take a moment to relax and breathe.
(Dành một chút thời gian để thư giãn và hít thở.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết