VIETNAMESE

Lấp đầy

Lấp kín

word

ENGLISH

Fill

  
VERB

/fɪl/

Populate

“Lấp đầy” là hành động làm cho một khoảng trống được kín bằng cách thêm vào.

Ví dụ

1.

Vui lòng lấp đầy biểu mẫu hoàn chỉnh.

Please fill the form completely.

2.

Họ cần lấp đầy các khoảng trống trên tường.

They need to fill the gaps in the wall.

Ghi chú

Fill là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Fill nhé! check Nghĩa 1: Hoàn thành một yêu cầu hoặc vai trò (nghĩa bóng) Ví dụ: She filled the role of a manager perfectly. (Cô ấy đã đảm nhận vai trò quản lý một cách hoàn hảo.) check Nghĩa 2: Thỏa mãn (nghĩa cảm xúc) Ví dụ: The performance filled me with joy. (Buổi biểu diễn đã làm tôi ngập tràn niềm vui.)