VIETNAMESE

lamda

ký hiệu lamda

word

ENGLISH

lambda

  
NOUN

/ˈlæm.də/

wavelength symbol

Lamda là ký hiệu trong khoa học và toán học, thường đại diện cho bước sóng hoặc một hằng số.

Ví dụ

1.

Lamda được sử dụng để đại diện cho bước sóng trong vật lý.

Lambda is used to represent wavelength in physics.

2.

Phương trình bao gồm một lamda để tính toán.

The equation includes a lambda for calculation.

Ghi chú

Từ lambda là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học, toán học, và công nghệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wavelength – Bước sóng Ví dụ: The wavelength of light determines its color. (Bước sóng của ánh sáng xác định màu sắc của nó.) check Eigenvalue – Giá trị riêng Ví dụ: Eigenvalues are used in the study of quantum mechanics. (Giá trị riêng được sử dụng trong nghiên cứu cơ học lượng tử.) check Decay constant – Hằng số phân rã Ví dụ: The decay constant describes the rate of radioactive decay. (Hằng số phân rã mô tả tốc độ phân rã phóng xạ.) check Lambda function – Hàm lambda Ví dụ: A lambda function is a small anonymous function in programming. (Hàm lambda là một hàm ẩn danh nhỏ trong lập trình.) check Lambda calculus – Giải tích lambda Ví dụ: Lambda calculus is used to formalize the concept of computation. (Giải tích lambda được sử dụng để hình thức hóa khái niệm tính toán.)