VIETNAMESE

làm tụ lại

đông tụ

word

ENGLISH

coagulation

  
NOUN

/kəʊˌæɡ.jʊˈleɪ.ʃən/

clumping

Làm tụ lại là hiện tượng các hạt hoặc vật chất tập hợp lại với nhau thành cụm.

Ví dụ

1.

Làm tụ lại được sử dụng trong quá trình đông máu.

Coagulation is used in blood clotting processes.

2.

Làm tụ lại của sữa tạo ra phô mai.

The coagulation of milk forms cheese.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Coagulation nhé! check Clotting – Đông máu Phân biệt: Clotting thường được dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ quá trình máu đông lại để hình thành cục máu đông. Từ này cụ thể hơn coagulation vì tập trung vào máu hoặc chất lỏng sinh học. Ví dụ: Clotting is a crucial process to prevent excessive bleeding. (Đông máu là một quá trình quan trọng để ngăn chảy máu quá mức.) check Thickening – Sự đặc lại Phân biệt: Thickening mang ý nghĩa chung hơn, chỉ việc một chất trở nên đặc hơn, không giới hạn ở các hiện tượng hóa học hoặc sinh học như coagulation. Ví dụ: The thickening of the sauce required constant stirring. (Sự đặc lại của nước sốt cần được khuấy đều liên tục.) check Solidification – Sự hóa rắn Phân biệt: Solidification đề cập đến quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn, thường trong bối cảnh vật lý hoặc hóa học. Coagulation mang sắc thái sinh học và hóa học rộng hơn. Ví dụ: The solidification of lava formed a new layer of rock. (Sự hóa rắn của dung nham đã tạo thành một lớp đá mới.) check Precipitation – Sự kết tủa Phân biệt: Precipitation là thuật ngữ hóa học, chỉ quá trình tạo thành chất rắn từ dung dịch, thường liên quan đến phản ứng hóa học. Khác với coagulation, từ này không ám chỉ hiện tượng sinh học. Ví dụ: The precipitation of salts occurred during the chemical reaction. (Sự kết tủa của muối xảy ra trong quá trình phản ứng hóa học.) check Gelation – Sự tạo gel Phân biệt: Gelation mô tả quá trình tạo thành gel từ một chất lỏng, thường xuất hiện trong ngành thực phẩm hoặc hóa học. Đây là một loại coagulation nhưng mang tính đặc thù hơn. Ví dụ: The gelation of the mixture created a firm jelly. (Quá trình tạo gel của hỗn hợp đã tạo ra một loại thạch cứng.)