VIETNAMESE

Làm thành công thức

Viết công thức

word

ENGLISH

Formulate

  
VERB

/ˈfɔːrmjəleɪt/

Equation Writing, Systematize

Biến một vấn đề hoặc giải pháp thành dạng công thức để dễ hiểu và áp dụng.

Ví dụ

1.

Các nhà khoa học làm việc để làm thành công thức các lý thuyết dựa trên dữ liệu thực nghiệm.

Scientists work to formulate theories based on experimental data.

2.

Các nhà toán học thường làm thành công thức các phương trình để giải quyết vấn đề phức tạp.

Mathematicians often formulate equations to solve complex problems.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Formulate nhé! check Devise – Sáng tạo ra Phân biệt: Devise nhấn mạnh vào việc nghĩ ra một kế hoạch hoặc phương pháp mới. Ví dụ: The team devised a strategy to increase efficiency. (Nhóm đã sáng tạo ra một chiến lược để tăng hiệu quả.) check Express – Biểu đạt Phân biệt: Express tập trung vào việc thể hiện ý tưởng dưới dạng dễ hiểu, thường bằng ngôn từ hoặc biểu thức. Ví dụ: She expressed her thoughts clearly in the proposal. (Cô ấy đã biểu đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng trong bản đề xuất.) check Simplify – Đơn giản hóa Phân biệt: Simplify tập trung vào việc biến các ý tưởng hoặc quy trình phức tạp thành dễ hiểu hơn. Ví dụ: The instructions were simplified for beginners. (Các hướng dẫn đã được đơn giản hóa cho người mới bắt đầu.)