VIETNAMESE

lạc quan trước khó khăn

tích cực, kiên cường trước nghịch cảnh

word

ENGLISH

optimistic in adversity

  
PHRASE

/ˌɒptɪˈmɪstɪk ɪn ædˈvɜrsɪti/

hopeful in hardship, positive under pressure

Từ “lạc quan trước khó khăn” diễn đạt thái độ tích cực khi đối mặt với thách thức.

Ví dụ

1.

Cô ấy lạc quan trước khó khăn, truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

She remained optimistic in adversity, inspiring those around her.

2.

Thái độ lạc quan trước khó khăn đã giúp anh ấy vượt qua thử thách.

His optimistic attitude in adversity helped him overcome challenges.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ optimistic khi nói hoặc viết nhé! check optimistic about something – lạc quan về điều gì Ví dụ: She remains optimistic about her chances of winning the competition. (Cô ấy vẫn lạc quan về cơ hội chiến thắng trong cuộc thi.) check optimistic in the face of something – lạc quan trước điều gì Ví dụ: He stayed optimistic in the face of financial difficulties. (Anh ấy giữ được sự lạc quan trước những khó khăn tài chính.) check optimistic that + clause – lạc quan rằng Ví dụ: They are optimistic that the project will be completed on time. (Họ lạc quan rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.) check optimistic with something – lạc quan với điều gì Ví dụ: The team was optimistic with their new strategy’s potential. (Đội ngũ lạc quan với tiềm năng của chiến lược mới của họ.)