VIETNAMESE

La Mã

ENGLISH

Roman

  

NOUN

/ˈroʊmən/

La Mã là giai đoạn nối tiếp chế độ cộng hòa của La Mã cổ đại, nó bao gồm những vùng lãnh thổ rộng lớn nằm xung quanh Địa Trung Hải ở châu Âu, Bắc Phi và Tây Á và được cai trị bởi các hoàng đế.

Ví dụ

1.

Đế chế La Mã là thời kỳ hậu Cộng hòa của La Mã cổ đại.

The Roman Empire was the post-Republican period of ancient Rome.

2.

Thành phố La Mã cổ đại Naissus đã được Ptolemy của Alexandria đề cập đến như một nơi phải đến tham quan.

The ancient Roman city Naissus was mentioned as a must-go place by Ptolemy of Alexandria.

Ghi chú

Cùng học thêm một số cụm từ tiếng anh liên quan đến La Mã (Roman) nha!
- Ancient: Cổ đại, cổ xưa
- Sculpture: Kiến trúc điêu khắc
- Historic: Cổ kính, đậm tính lịch sử
- Greek: Hy Lạp
- Roman Number: Số la mã