VIETNAMESE
kỳ vọng
hy vọng, mong chờ
ENGLISH
expectation
NOUN
/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/
hope
Kỳ vọng là một sự trông chờ, ấp ủ niềm tin những điều mình mong muốn sẽ xảy ra trong tương lai, những điều này thường không nằm trong giới hạn khả năng của bản thân mà phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh, thậm chí là kì tích.
Ví dụ
1.
Tôi nghĩ rằng cô ấy đã có những kỳ vọng không thực tế về việc làm mẹ.
I think she had unrealistic expectations of motherhood.
2.
Sự kỳ vọng là căn nguyên của tất cả nỗi đau.
Expectation is the root of all heartache.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ trong tiếng Anh có ý nghĩa dễ nhầm lẫn như prospect, potential, expectation nha!
- prospect (triển vọng): Is there any prospect of the weather improving? (Có bất kỳ triển vọng nào về việc thời tiết được cải thiện không?)
- potential (tiềm năng): A number of potential buyers have expressed interest in the company. (Một số người mua tiềm năng đã bày tỏ sự quan tâm đến công ty.)
- expectation (kỳ vọng): Expectation is the root of all heartache. (Sự kỳ vọng là căn nguyên của mọi cơn đau tim.)