VIETNAMESE

kỹ sư xây dựng cầu đường

ENGLISH

bridge and road construction engineer

  
NOUN

/brɪʤ ænd roʊd kənˈstrʌkʃən ˈɛnʤəˈnɪr/

"Kỹ sư xây dựng cầu đường là người có trình độ và kỹ năng để thiết kế và xây dựng các công trình giao thông đường bộ như cầu và đường. "

Ví dụ

1.

Kỹ sư xây dựng cầu đường đã làm việc với một nhóm nhà thầu để thiết kế và xây dựng một đường cao tốc mới giúp cải thiện giao thông vận tải trong vùng.

The bridge and road construction engineer worked with a team of contractors to design and build a new highway that improved transportation in the region.

2.

Kỹ sư xây dựng cầu đường chịu trách nhiệm thiết kế và giám sát việc xây dựng cầu đường.

The bridge and road construction engineer is responsible for designing and overseeing the construction of bridges and roads.

Ghi chú

Một số từ vựng chỉ các công trình xây dựng: Các loại cầu đường: - đại lộ: avenue - vỉa hè: pavement - quảng trường: square - đường hầm dành cho người đi bộ: pedestrian subway - cầu: bridge - vạch sang đường: pedestrian crossing - phố: street Các loại cơ sở hạ tầng (infrastructure): - cột đèn đường: lamppost - biển báo: signpost - bốt điện thoại: telephone post - bãi đỗ taxi: taxi rank - trạm xe buýt: bus stop - hệ thống thoát nước: drainage system - bệnh viện: hospital - bến cảng: port