VIETNAMESE
kỷ niệm đáng nhớ
kỷ niệm ấn tượng
ENGLISH
unforgettable memory
NOUN
/ˌʌnfərˈgɛtəbəl ˈmɛməri/
memorable moment
Kỷ niệm đáng nhớ là một sự kiện diễn ra ở quá khứ, có ý nghĩa đối với cá nhân hoặc tập thể, đáng được ghi nhớ.
Ví dụ
1.
Tôi tưởng tượng cuộc sống của tôi đầy những cuộc phiêu lưu và những kỷ niệm khó quên.
I imagine my life full of adventures and unforgettable memories.
2.
Bạn không có một kỷ niệm khó quên khi đi du lịch cùng gia đình nào à?
Don't you have an unforgettable memory when travelling with your family?
Ghi chú
Trong tiếng Anh có các cụm từ sau dùng để diễn tả kỷ niệm (memory) chúng ta cần biết nha!
- beautiful memory (kỷ niệm đẹp): Living with parents should be a beautiful memory for all of us. (Được sống bên cha mẹ hẳn là một kỉ niệm đẹp của tất cả chúng ta.)
- unforgettable memory (kỷ niệm đáng nhớ): Don't you have an unforgettable memory when travelling with your family? (Bạn không có một kỷ niệm khó quên khi đi du lịch cùng gia đình nào à?)
- haunting memory (kỷ niệm ám ảnh): Haunting memories of the dying can be traumatic for some children. (Những kỷ niệm ám ảnh về người sắp chết có thể gây tổn thương cho một số trẻ em.)
- good memory (kỷ niệm tốt): I have good memory of him. (Tôi có kỷ niệm tốt về anh ấy)