VIETNAMESE

Kim bấm

Ghim giấy

word

ENGLISH

Staple

  
NOUN

/ˈsteɪ.pəl/

Fastener

“Kim bấm” là vật dùng trong dập ghim để bấm giấy lại với nhau.

Ví dụ

1.

Tôi hết kim bấm cho dập ghim rồi.

I ran out of staples for the stapler.

2.

Cô ấy nạp kim bấm vào dập ghim.

She loaded the stapler with staples.

Ghi chú

Từ staple là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của staple nhé! check Nghĩa 1 – Mặt hàng chủ yếu hoặc thực phẩm thiết yếu Ví dụ: Rice is a staple food in many Asian countries. (Gạo là thực phẩm thiết yếu ở nhiều quốc gia châu Á.) check Nghĩa 2 – Một phần quan trọng hoặc đặc trưng của thứ gì đó Ví dụ: Comedy has become a staple of his performances. (Hài kịch đã trở thành một phần đặc trưng trong các buổi biểu diễn của anh ấy.) check Nghĩa 3 – Một chất liệu chính trong sản xuất hoặc công nghiệp Ví dụ: Cotton is a staple fiber in the textile industry. (Bông là sợi chủ yếu trong ngành dệt may.)