VIETNAMESE

Kiến thức phổ thông

Hiểu biết chung, kiến thức cơ bản

word

ENGLISH

General Knowledge

  
NOUN

/ˈʤɛnərəl ˈnɒlɪʤ/

Common Knowledge, Public Understanding

Kiến thức phổ thông là những hiểu biết cơ bản về các lĩnh vực thông dụng, thường mang tính đại chúng.

Ví dụ

1.

Một phạm vi rộng về kiến thức phổ thông chuẩn bị cho học sinh đối mặt với các thách thức đa dạng.

A wide range of general knowledge prepares students for diverse challenges.

2.

Các trò chơi đố vui là cách thú vị để kiểm tra kiến thức phổ thông.

Trivia games are a fun way to test your general knowledge.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của General Knowledge nhé! check Common Knowledge – Kiến thức thông thường Phân biệt: Common knowledge chỉ những thông tin mà hầu hết mọi người đều biết. Ví dụ: It is common knowledge that the Earth revolves around the Sun. (Đó là kiến thức thông thường rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.) check Basic Awareness – Nhận thức cơ bản Phân biệt: Basic awareness tập trung vào sự hiểu biết tối thiểu cần có về một chủ đề. Ví dụ: Basic awareness of current events is important for everyone. (Nhận thức cơ bản về các sự kiện hiện tại là điều quan trọng với mọi người.) check General Awareness – Nhận thức chung Phân biệt: General awareness tập trung vào kiến thức chung về nhiều lĩnh vực trong đời sống. Ví dụ: General awareness helps people engage in meaningful conversations. (Nhận thức chung giúp mọi người tham gia vào các cuộc trò chuyện ý nghĩa.)