VIETNAMESE
khủng hoảng tiền tệ
ENGLISH
currency crisis
/ˈkɜrənsi ˈkraɪsəs/
Khủng hoảng tiền tệ là tình trạng khi giá trị của tiền tệ quốc gia giảm mạnh, dẫn đến sự mất giá và ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế.
Ví dụ
1.
Khủng hoảng tiền tệ dẫn đến lạm phát nghiêm trọng và sự mất niềm tin vào đồng tiền quốc gia.
The currency crisis led to severe inflation and loss of confidence in the national currency.
2.
Trong khủng hoảng tiền tệ, chính phủ đã phải tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế để ổn định nền kinh tế.
During the currency crisis, the government had to seek international assistance to stabilize the economy.
Ghi chú
Currency crisis là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và kinh tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Exchange rate volatility – Biến động tỷ giá
Ví dụ:
A currency crisis is often characterized by extreme exchange rate volatility.
(Khủng hoảng tiền tệ thường được đặc trưng bởi sự biến động tỷ giá mạnh mẽ.)
Devaluation – Sự mất giá
Ví dụ:
The currency crisis led to a significant devaluation of the national currency.
(Khủng hoảng tiền tệ đã dẫn đến sự mất giá mạnh mẽ của đồng tiền quốc gia.)
Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối
Ví dụ:
A country with low foreign exchange reserves is more vulnerable to a currency crisis.
(Một quốc gia có dự trữ ngoại hối thấp dễ bị tổn thương trong một cuộc khủng hoảng tiền tệ.)
Capital flight – Chảy máu vốn
Ví dụ:
During the currency crisis, there was a massive capital flight as investors pulled out their funds.
(Trong khủng hoảng tiền tệ, đã xảy ra một cuộc chảy máu vốn lớn khi các nhà đầu tư rút tiền của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết