VIETNAMESE
khủng hoảng nợ công
ENGLISH
sovereign debt crisis
/ˈsɑvrən dɛt ˈkraɪsəs/
Khủng hoảng nợ công là tình trạng khi một quốc gia không thể thanh toán các khoản nợ công của mình, dẫn đến các vấn đề về tài chính và kinh tế.
Ví dụ
1.
Khủng hoảng nợ công ở Hy Lạp đã làm nổi bật các thách thức trong việc quản lý tài chính quốc gia.
The sovereign debt crisis in Greece highlighted the challenges of managing national finances.
2.
Khủng hoảng nợ công đã dẫn đến các cải cách kinh tế rộng rãi và thay đổi trong chính sách tài khóa.
The sovereign debt crisis led to widespread economic reforms and changes in fiscal policies.
Ghi chú
Sovereign debt crisis là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và kinh tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Default – Mất khả năng thanh toán
Ví dụ:
The country declared a default on its sovereign debt due to economic instability.
(Quốc gia đã tuyên bố mất khả năng thanh toán nợ công do sự bất ổn kinh tế.)
Debt restructuring – Tái cấu trúc nợ
Ví dụ:
Debt restructuring is a common solution in a sovereign debt crisis to avoid default.
(Tái cấu trúc nợ là một giải pháp phổ biến trong khủng hoảng nợ công để tránh mất khả năng thanh toán.)
Financial bailout – Cứu trợ tài chính
Ví dụ:
The government arranged a financial bailout to help the country through its sovereign debt crisis.
(Chính phủ đã sắp xếp cứu trợ tài chính để giúp đất nước vượt qua khủng hoảng nợ công.)
Debt-to-GDP ratio – Tỷ lệ nợ trên GDP
Ví dụ:
A high debt-to-GDP ratio is often an indicator of a potential sovereign debt crisis.
(Tỷ lệ nợ trên GDP cao thường là dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng nợ công tiềm tàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết