VIETNAMESE

khủng hoảng thừa

word

ENGLISH

overproduction crisis

  
PHRASE

/ˈoʊvərprəˈdʌkʃən ˈkraɪsəs/

Khủng hoảng thừa là tình trạng khi cung vượt quá cầu, dẫn đến sự dư thừa hàng hóa hoặc dịch vụ không được tiêu thụ, gây ra các vấn đề về sản xuất và giá cả.

Ví dụ

1.

Khủng hoảng thừa trong ngành nông nghiệp đã dẫn đến giá giảm và tài nguyên bị lãng phí.

The overproduction crisis in the agricultural sector led to falling prices and wasted resources.

2.

Quản lý khủng hoảng thừa yêu cầu giảm sản lượng và tìm kiếm các thị trường mới cho hàng hóa dư thừa.

Managing an overproduction crisis requires reducing output and finding new markets for surplus goods.

Ghi chú

Overproduction crisis là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và sản xuất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Supply-demand imbalance – Mất cân bằng cung cầu Ví dụ: Overproduction often leads to a supply-demand imbalance, where supply exceeds demand. (Khủng hoảng thừa thường dẫn đến mất cân bằng cung cầu, khi cung vượt quá cầu.) check Economic slowdown – Suy thoái kinh tế Ví dụ: Overproduction can contribute to an economic slowdown as businesses struggle to sell excess goods. (Khủng hoảng thừa có thể góp phần vào sự suy thoái kinh tế khi các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc bán hàng hóa dư thừa.) check Inventory surplus – Dư thừa hàng tồn kho Ví dụ: The company faced an inventory surplus due to overproduction, leading to financial losses. (Công ty gặp phải tình trạng dư thừa hàng tồn kho do khủng hoảng thừa, dẫn đến thua lỗ tài chính.) check Price deflation – Giảm giá Ví dụ: Overproduction in the agricultural sector resulted in price deflation for crops. (Khủng hoảng thừa trong ngành nông nghiệp dẫn đến việc giảm giá nông sản.)