VIETNAMESE

khủng hoảng tuổi 20

word

ENGLISH

quarter-life crisis

  
PHRASE

/ˈkwɔrtər-laɪf ˈkraɪsəs/

Khủng hoảng tuổi 20 là giai đoạn tâm lý và cảm xúc của nhiều người trẻ tuổi khi họ phải đối mặt với sự chuyển mình từ tuổi trẻ sang trưởng thành, thường gặp phải sự bối rối về tương lai và sự tự định hình bản thân.

Ví dụ

1.

Nhiều người trải qua khủng hoảng tuổi 20 khi họ vật lộn để tìm kiếm con đường sự nghiệp và bản sắc cá nhân.

Many people experience a quarter-life crisis as they struggle to find their career path and personal identity.

2.

Khủng hoảng tuổi 20 có thể bao gồm nghi ngờ về các mối quan hệ, lựa chọn sự nghiệp, và các mục tiêu tương lai.

The quarter-life crisis can involve doubts about relationships, career choices, and future goals.

Ghi chú

Quarter-life crisis là một từ vựng thuộc lĩnh vực tâm lý học và xã hội học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Identity crisis – Khủng hoảng nhận thức Ví dụ: Many people experience an identity crisis during their quarter-life crisis. (Nhiều người trải qua khủng hoảng nhận thức trong giai đoạn khủng hoảng tuổi 20.) check Transition phase – Giai đoạn chuyển tiếp Ví dụ: The quarter-life crisis often occurs during the transition phase from youth to adulthood. (Khủng hoảng tuổi 20 thường xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi trẻ sang trưởng thành.) check Career uncertainty – Sự không chắc chắn về nghề nghiệp Ví dụ: Career uncertainty is a common issue during a quarter-life crisis. (Sự không chắc chắn về nghề nghiệp là một vấn đề phổ biến trong khủng hoảng tuổi 20.) check Personal growth – Sự phát triển cá nhân Ví dụ: The quarter-life crisis can be a time for self-reflection and personal growth. (Khủng hoảng tuổi 20 có thể là thời gian để tự suy ngẫm và phát triển bản thân.)