VIETNAMESE
khu dân cư
ENGLISH
residential area
NOUN
/ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈɛriəz/
Khu dân cư là một tập thể tồn tại lâu đời hoặc đang trong quá trình hình thành, quy hoạch từ chính sách phát triển của chính quyền.
Ví dụ
1.
Khu dân cư là khu đất được sử dụng trong đó nhà ở chiếm ưu thế, trái ngược với các khu công nghiệp và thương mại.
A residential area is a land used in which housing predominates, as opposed to industrial and commercial areas.
2.
Có một cái chợ lớn trong khu dân cư.
There is a large market in the residential area.
Ghi chú
Khu dân cư (Residential area) là một tập thể tồn tại lâu đời hoặc đang trong quá trình hình thành (formed), quy hoạch (planned) từ chính sách phát triển của chính quyền (development policy).