VIETNAMESE
khử bỏ tạp chất
làm sạch
ENGLISH
impurity removal
/ɪmˈpjʊə.rɪ.ti rɪˈmuː.vəl/
purification
Khử bỏ tạp chất là quá trình loại bỏ các chất không mong muốn khỏi một vật liệu.
Ví dụ
1.
Khử bỏ tạp chất cải thiện chất lượng kim loại.
Impurity removal improves the quality of metals.
2.
Nước được khử bỏ tạp chất trước khi sử dụng.
The water goes through impurity removal before consumption.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Removal nhé!
Eradication – Xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn
Phân biệt:
Eradication thường được dùng khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn, đặc biệt là các vấn đề như bệnh tật, sâu bệnh, hoặc các yếu tố tiêu cực.
Ví dụ:
The eradication of malaria requires consistent efforts.
(Việc xóa sổ bệnh sốt rét đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng.)
Elimination – Loại bỏ
Phân biệt:
Elimination mang nghĩa loại bỏ một thứ gì đó, thường là trong bối cảnh thi đấu, kiểm tra, hoặc xử lý các thành phần không mong muốn.
Ví dụ:
The elimination of weak candidates ensures fairness in the selection process.
(Việc loại bỏ các ứng viên yếu đảm bảo sự công bằng trong quá trình tuyển chọn.)
Exclusion – Loại trừ
Phân biệt:
Exclusion thường được dùng khi nói về việc không cho phép hoặc cố tình loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The exclusion of certain items from the policy caused controversy.
(Việc loại trừ một số mục khỏi chính sách đã gây tranh cãi.)
Displacement – Di dời, thay thế
Phân biệt:
Displacement được dùng khi nói về việc di chuyển hoặc thay thế một thứ gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh vật lý hoặc xã hội.
Ví dụ:
The displacement of local communities by urban development is a serious issue.
(Sự di dời các cộng đồng địa phương bởi sự phát triển đô thị là một vấn đề nghiêm trọng.)
Expulsion – Trục xuất
Phân biệt:
Expulsion ám chỉ việc buộc ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi một nơi, tổ chức, hoặc tình huống, thường mang tính chất cưỡng chế.
Ví dụ:
The expulsion of the student was due to repeated violations of school rules.
(Việc trục xuất học sinh là do vi phạm nội quy trường học nhiều lần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết