VIETNAMESE
không đối xứng
bất cân xứng
ENGLISH
asymmetry
NOUN
/ˌeɪˈsɪmətri/
dissymmetry, imbalance
Không đối xứng là trạng thái của hai nửa, cạnh hoặc các bộ phận không giống hệt nhau về hình dạng hoặc kích thước.
Ví dụ
1.
Hình ảnh quét não cho thấy một bán cầu không đối xứng.
The brain scan showed a hemispheric asymmetry.
2.
Sự không đối xứng về kinh tế giữa người giàu và người nghèo đã trở nên tồi tệ hơn trong những năm gần đây.
Economic asymmetry between the rich and the poor has worsened in recent years.
Ghi chú
Không đối xứng (Asymmetry) là trạng thái của hai nửa (halves), hai bên (sides) hoặc các bộ phận (parts) không hoàn toàn giống nhau về hình dạng (shape) hoặc kích thước (size).