VIETNAMESE

không ồn ào

im lặng, yên tĩnh

word

ENGLISH

Quiet

  
ADJ

/kwaɪət/

Silent, Calm

“không ồn ào” là trạng thái hoặc đặc điểm không gây ra tiếng động lớn hoặc không tạo ra sự náo động đáng kể.

Ví dụ

1.

Căn phòng rất không ồn ào.

The room is very quiet.

2.

Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp.

She remained quiet during the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quiet nhé! check Silent – Im lặng Phân biệt: Silent mô tả tình trạng không có âm thanh, không phát ra tiếng động. Ví dụ: The room was silent as everyone waited for the announcement. (Căn phòng im lặng khi mọi người chờ đợi thông báo.) check Hushed – Thì thầm Phân biệt: Hushed mô tả một không gian hoặc hành động im lặng, thường là vì sự tôn trọng hoặc để duy trì sự yên tĩnh. Ví dụ: There was a hushed atmosphere in the library. (Có một bầu không khí thì thầm trong thư viện.) check Muted – Êm dịu Phân biệt: Muted mô tả âm thanh nhẹ nhàng, không quá lớn hoặc không rõ ràng. Ví dụ: The muted sound of the music was perfect for relaxation. (Âm thanh êm dịu của nhạc rất thích hợp để thư giãn.)