VIETNAMESE

không nguy hiểm

an toàn

word

ENGLISH

harmless

  
ADJ

/ˈhɑrmləs/

safe, innocuous

“Không nguy hiểm” là không có mối đe dọa hoặc rủi ro.

Ví dụ

1.

Con vật này không nguy hiểm và thân thiện.

The animal is harmless and friendly.

2.

Hóa chất này không nguy hiểm nếu xử lý đúng cách.

This chemical is harmless when handled properly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của harmless nhé! check Innocuous – Vô hại, không gây hại Phân biệt: Innocuous mô tả điều gì đó không gây nguy hiểm, không làm hại ai. Ví dụ: The chemical was innocuous and posed no threat to health. (Chất hóa học này vô hại và không gây nguy hiểm cho sức khỏe.) check Benign – Hiền lành, không độc hại Phân biệt: Benign mô tả điều gì đó không gây hại, dễ chịu và không nguy hiểm. Ví dụ: The tumor was found to be benign and not cancerous. (Khối u được xác định là lành tính và không phải ung thư.) check Safe – An toàn Phân biệt: Safe mô tả điều gì đó không gây hại hoặc không có nguy cơ gây hại. Ví dụ: The medication was safe to use with no side effects. (Thuốc này an toàn để sử dụng và không có tác dụng phụ.)