VIETNAMESE
hư không
khoảng không vô tận
ENGLISH
emptiness
/ˈemp.ti.nəs/
void, nothingness
“Hư không” là khái niệm về sự trống rỗng, không gian vô hình hoặc phi vật chất.
Ví dụ
1.
Các triết gia thường suy tư về khái niệm hư không.
Philosophers often meditate on the concept of emptiness.
2.
Hư không trong nghệ thuật có thể biểu trưng cho tiềm năng vô hạn.
Emptiness in art can symbolize limitless potential.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của emptiness nhé!
Void - Khoảng trống
Phân biệt:
Void nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn, không có bất cứ thứ gì tồn tại. Emptiness có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự trống rỗng về mặt vật chất, tinh thần hoặc tâm linh.
Ví dụ:
The astronaut gazed into the vast void of space.
(Phi hành gia nhìn vào khoảng không vô tận của không gian.)
Nothingness - Hư vô
Phân biệt:
Nothingness là trạng thái không tồn tại, không có sự sống hoặc ý thức. Emptiness có thể chỉ sự thiếu vắng một thứ gì đó cụ thể, hoặc trạng thái trống rỗng về mặt tinh thần.
Ví dụ:
Some philosophers believe that nothingness is the ultimate reality.
(Một số nhà triết học tin rằng hư vô là thực tại cuối cùng.)
Vacuum - Chân không
Phân biệt:
Vacuum là không gian không chứa vật chất, thường được sử dụng trong khoa học. Emptiness có thể chỉ sự trống rỗng về mặt tinh thần hoặc tâm linh.
Ví dụ:
Scientists created a vacuum in the laboratory to conduct their experiments.
(Các nhà khoa học đã tạo ra một khoảng chân không trong phòng thí nghiệm để tiến hành các thí nghiệm của họ.)
Hollowness - Sự rỗng
Phân biệt:
Hollowness chỉ sự trống rỗng bên trong một vật thể, hoặc cảm giác trống rỗng về mặt tinh thần.
Ví dụ:
She felt a deep hollowness after the death of her loved one.
(Cô ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc sau cái chết của người thân yêu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết