VIETNAMESE

khốn nỗi

khổ nỗi, điều khó chịu

word

ENGLISH

the trouble is

  
PHRASE

/ðə ˈtrʌbl ɪz/

unfortunately, the issue is

Từ “khốn nỗi” là cách nói thể hiện một điều không mong muốn hoặc khó khăn xảy ra.

Ví dụ

1.

Khốn nỗi là chúng tôi không thể liên lạc với anh ấy kịp thời.

The trouble is we can’t reach him in time.

2.

Khốn nỗi là chúng tôi không đủ tiền cho chuyến đi.

The trouble is we don’t have enough money for the trip.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của The trouble is (dịch từ “khốn nỗi”) nhé! check Unfortunately - Đáng tiếc thay Phân biệt: Unfortunately là từ chuyển mạch phổ biến thể hiện hoàn cảnh bất lợi – tương đương the trouble is. Ví dụ: Unfortunately, we missed the last bus. (Khốn nỗi là chúng tôi lỡ chuyến xe cuối.) check The downside is - Mặt bất tiện là Phân biệt: The downside is thể hiện mặt tiêu cực của vấn đề – đồng nghĩa với the trouble is. Ví dụ: The downside is, it’s really expensive. (Khốn nỗi là giá quá đắt.) check The problem is - Vấn đề là Phân biệt: The problem is là cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến nhất – tương đương với the trouble is. Ví dụ: The problem is we don’t have enough time. (Khốn nỗi là chúng ta không có đủ thời gian.)