VIETNAMESE

khoang

ngăn, buồng

word

ENGLISH

Compartment

  
NOUN

/kəmˈpɑːtmənt/

Section, Cabin

“Khoang” là không gian được chia nhỏ bên trong một phương tiện hoặc thiết bị.

Ví dụ

1.

Anh ấy cất túi vào khoang hành lý trên đầu.

He stored his bag in the overhead compartment.

2.

Khoang tàu sạch sẽ và thoải mái.

The train compartment was clean and comfortable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Compartment nhé! check Section – Phân khu Phân biệt: Section chỉ một phần hoặc khu vực được chia ra trong một không gian lớn. Ví dụ: The train's interior was divided into several sections for different classes. (Nội thất của đoàn tàu được chia thành nhiều phân khu cho các hạng ghế khác nhau.) check Segment – Phần Phân biệt: Segment mô tả một phần riêng biệt, có thể được tách ra từ tổng thể. Ví dụ: The report analyzed each segment of the market separately. (Báo cáo đã phân tích từng phần của thị trường một cách riêng biệt.) check Division – Phân đoạn Phân biệt: Division đề cập đến việc chia nhỏ một đối tượng hoặc không gian thành các phần rõ ràng. Ví dụ: The compartment was restructured into smaller divisions for better organization. (Khoang đã được chia thành các phân đoạn nhỏ hơn để tổ chức tốt hơn.)