VIETNAMESE
khoảng không
không gian trống
ENGLISH
void
/vɔɪd/
empty space
Khoảng không là không gian trống hoặc không khí giữa hai vật hoặc khu vực.
Ví dụ
1.
Tàu vũ trụ biến mất vào khoảng không.
The spacecraft disappeared into the void.
2.
Khoảng không giữa các bức tường được lấp đầy bằng bọt.
The void between the walls was filled with foam.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Void nhé!
Gap – Khoảng trống
Phân biệt:
Void chỉ một không gian hoặc khoảng trống hoàn toàn không có vật chất hoặc sự tồn tại (thường mang tính tuyệt đối). Gap chỉ khoảng cách hoặc khoảng trống giữa hai vật thể, thường ngụ ý một sự chia tách hoặc không liên tục.
Ví dụ:
There is a gap between the two walls.
(Có một khoảng trống giữa hai bức tường.)
Empty – Trống rỗng
Phân biệt:
Void mang sắc thái mạnh hơn empty, thường dùng để chỉ sự trống rỗng hoàn toàn hoặc sự không tồn tại. Empty chỉ trạng thái không chứa đựng gì, nhưng có thể lấp đầy lại.
Ví dụ:
The bottle is empty; please refill it.
(Cái chai trống rỗng rồi; hãy đổ đầy lại.)
Nothingness – Hư vô
Phân biệt:
Void nhấn mạnh về không gian hoặc một sự trống rỗng vật lý hoặc cảm xúc. Nothingness tập trung vào khái niệm về sự không tồn tại, thường mang tính triết học hoặc trừu tượng.
Ví dụ:
The philosopher discussed the concept of nothingness.
(Nhà triết học thảo luận về khái niệm hư vô.)
Vacancy – Vị trí trống
Phân biệt:
Void chỉ một không gian hoặc trạng thái trống rỗng không thể thay thế. Vacancy chỉ một vị trí hoặc nơi trống có thể được lấp đầy (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc phòng ở).
Ví dụ:
There is a vacancy at the hotel for tonight.
(Có một phòng trống ở khách sạn tối nay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết