VIETNAMESE
khoáng sản
khoáng chất
ENGLISH
mineral
NOUN
/ˈmɪnərəl/
khoáng sản là khoáng vật trong vỏ trái đất được khai thác để mang lại nguồn lợi cho nền kinh tế.
Ví dụ
1.
Từ lâu, nền kinh tế đã phụ thuộc vào việc xuất khẩu khoáng sản, đặc biệt là vàng.
The economy has long been dependent on exports of minerals, especially gold.
2.
Diễn giả nhấn mạnh rằng phần lớn tầm quan trọng của Nam Phi nằm ở nguồn khoáng sản dồi dào.
The speaker emphasized that much of South Africa's importance lay in its mineral wealth.
Ghi chú
Ngoài nghĩa khoáng sản thì mineral còn được dùng với nghĩa này nữa đó!
- mineral (khoáng chất): A healthy diet should supply all necessary vitamins and minerals.
(Một chế độ ăn uống lành mạnh cần cung cấp tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết.)