VIETNAMESE
khoảng gần
cận kề, gần gũi
ENGLISH
proximity
/prɒkˈsɪmɪti/
closeness, nearness
Khoảng gần là khoảng cách ngắn, gần gũi.
Ví dụ
1.
Trường học nằm ở khoảng gần công viên.
The school is located in close proximity to the park.
2.
Khoảng gần của cửa hàng làm việc mua sắm trở nên thuận tiện.
The proximity of the store makes shopping convenient.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Proximity nhé!
Closeness – Sự gần gũi
Phân biệt:
Closeness chỉ sự gần về mặt vật lý hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng hoặc cá nhân.
Ví dụ:
The closeness of their relationship made them inseparable.
(Mối quan hệ gần gũi của họ khiến họ không thể tách rời.)
Nearness – Sự gần
Phân biệt:
Nearness mô tả tình trạng gần nhau về khoảng cách hoặc thời gian.
Ví dụ:
The nearness of the school made it convenient for the students.
(Sự gần gũi của trường học khiến học sinh thuận tiện hơn.)
Vicinity – Khu vực lân cận
Phân biệt:
Vicinity chỉ khu vực gần, xung quanh một địa điểm cụ thể.
Ví dụ:
There are several restaurants in the vicinity of the hotel.
(Có nhiều nhà hàng trong khu vực gần khách sạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết