VIETNAMESE

Khóa tuyển sinh

Đợt tuyển sinh, kỳ nhập học

word

ENGLISH

Enrollment Period

  
NOUN

/ɛnˈroʊlmənt ˈpɪriəd/

Admission Phase, Registration Period

Khóa tuyển sinh là kỳ hoặc chương trình dành cho việc tuyển chọn và đăng ký học viên hoặc sinh viên mới.

Ví dụ

1.

Trường đại học đã thông báo về khóa tuyển sinh cho học kỳ sắp tới.

The university announced the enrollment period for the upcoming semester.

2.

Trong khóa tuyển sinh, sinh viên có thể đăng ký các lớp học trực tuyến.

During the enrollment period, students can register for classes online.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enrollment Period nhé! check Admission Process – Quy trình tuyển sinh Phân biệt: Admission process bao gồm tất cả các bước từ đăng ký cho đến xét duyệt hồ sơ, trong khi enrollment period chỉ là khoảng thời gian đăng ký. Ví dụ: The admission process is open for the fall semester. (Quy trình tuyển sinh đã mở cho học kỳ mùa thu.) check Application Deadline – Hạn chót nộp hồ sơ Phân biệt: Application deadline là thời điểm cuối cùng để nộp hồ sơ, trong khi enrollment period chỉ là khoảng thời gian cho phép đăng ký. Ví dụ: The application deadline is set for August 15th. (Hạn chót nộp hồ sơ được đặt vào ngày 15 tháng 8.) check Registration Period – Thời gian đăng ký Phân biệt: Registration period là khoảng thời gian mà học viên có thể đăng ký, trong khi enrollment period có thể bao hàm cả quy trình đăng ký và xét duyệt. Ví dụ: The registration period starts on July 1st and ends on July 31st. (Thời gian đăng ký bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 và kết thúc vào ngày 31 tháng 7.)