VIETNAMESE

khinh bạc

ENGLISH

despise

  
VERB

/dɪˈspaɪz/

scorn, disdain, disregard

Khinh bạc là coi thường, xem thường một cách phũ phàng, không coi ra gì, thường để chỉ thái độ hoặc cách hành xử của một người đối với người khác.

Ví dụ

1.

Sarah không khỏi khinh bạc sự thiếu trung thực mà cô gặp phải trong thế giới doanh nghiệp.

Sarah couldn't help but despise the dishonesty she encountered in the corporate world.

2.

Hai đối thủ khinh bạc nhau, khiến việc hợp tác gần như không thể. The two rivals despise each other, making collaboration nearly impossible. dɪˈspaɪz

The two rivals despise each other, making collaboration nearly impossible.

Ghi chú

"Cùng học thêm một số từ cũng có nét nghĩa "khinh" nhé:

- Scorn (khinh bỉ): Là cảm giác tiêu cực và khinh bỉ đối với người hoặc điều gì đó.

Ví dụ: The professor openly scorned the student's poorly researched paper in front of the entire class. (Giáo sư công khai khinh bỉ bài luận nghiên cứu kém chất lượng của sinh viên trước cả lớp.)

- Disregard: không coi trọng hoặc phớt lờ ai hoặc điều gì

Ví dụ: Despite her hard work and dedication, the supervisor chose to disregard her contributions during the team meeting. (Bất chấp sự chăm chỉ và tận tụy của cô ấy, giám sát viên quyết định không coi trọng đóng góp của cô trong cuộc họp nhóm.)

- Disdain: coi thường, hoặc khinh bỉ ai, cái gì

Ví dụ: She couldn't help but disdain his arrogant attitude during the meeting. (Cô không thể không coi thường thái độ kiệu ngạo của anh ta trong cuộc họp.)