VIETNAMESE

khí đồng hành

word

ENGLISH

associated gas

  
NOUN

/əˈsəʊ.si.eɪ.tɪd ɡæs/

Khí đồng hành là khí được tạo ra cùng với dầu mỏ trong quá trình khai thác.

Ví dụ

1.

Khí đồng hành thường được sử dụng làm nguồn nhiên liệu.

Associated gas is often used as a fuel source.

2.

Mỏ dầu tạo ra một lượng lớn khí đồng hành.

The oil field produces a large amount of associated gas.

Ghi chú

Khí là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Khí nhé! check Nghĩa 1: Một chất ở trạng thái khí, không có hình dạng cố định và thường không nhìn thấy Tiếng Anh: Gas Ví dụ: Oxygen is an essential gas for all living beings. (Oxy là một loại khí thiết yếu cho tất cả các sinh vật sống.) check Nghĩa 2: Tinh thần hoặc trạng thái ý chí của con người Tiếng Anh: Spirit Ví dụ: His fighting spirit inspired the entire team. (Tinh thần chiến đấu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.) check Nghĩa 3: Không khí xung quanh mà chúng ta hít thở Tiếng Anh: Air Ví dụ: The mountain air was fresh and invigorating. (Không khí trên núi trong lành và sảng khoái.) check Nghĩa 4: Khí ga được sử dụng làm nhiên liệu trong gia đình hoặc công nghiệp Tiếng Anh: Fuel gas Ví dụ: The house is heated using natural gas. (Ngôi nhà được sưởi ấm bằng khí ga tự nhiên.) check Nghĩa 5: Một chất khí độc hại hoặc nguy hiểm Tiếng Anh: Toxic gas Ví dụ: Toxic gas was detected near the chemical plant. (Khí độc được phát hiện gần nhà máy hóa chất.) check Nghĩa 6: Khí huyết hoặc trạng thái lưu thông của máu trong cơ thể (ngữ cảnh y học cổ truyền) Tiếng Anh: Vital energy Ví dụ: Traditional medicine focuses on balancing vital energy in the body. (Y học cổ truyền tập trung vào việc cân bằng khí huyết trong cơ thể.)