VIETNAMESE

Khan (hiếm)

khan hiếm

word

ENGLISH

Scarce

  
ADJ

/skeəs/

rare, limited

Khan là trạng thái hiếm, khó tìm thấy hoặc khan hiếm về tài nguyên.

Ví dụ

1.

Nước ngọt rất khan hiếm ở khu vực này.

Fresh water is scarce in this area.

2.

Việc làm khan hiếm trong thời kỳ suy thoái.

Jobs were scarce during the recession.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scarce nhé! check Rare - Nghĩa là hiếm, ít thấy Phân biệt: Rare mô tả thứ gì đó rất khó tìm thấy hoặc tồn tại trong số lượng nhỏ. Ví dụ: This species of bird is rare in this region. (Loài chim này rất hiếm trong khu vực này.) check Sparse - Thường dùng để mô tả sự thưa thớt hoặc phân bố ít Phân biệt: Sparse mô tả thứ gì đó phân bố một cách thưa thớt hoặc có mật độ thấp. Ví dụ: The vegetation is sparse in the desert. (Thảm thực vật thưa thớt ở sa mạc.) check Limited - Chỉ sự hạn chế về số lượng hoặc khả năng Phân biệt: Limited mô tả sự hạn chế về số lượng, khả năng, hoặc phạm vi. Ví dụ: Resources are limited in this remote village. (Tài nguyên bị hạn chế ở ngôi làng xa xôi này.) check Insufficient - Nghĩa là không đủ, thiếu thốn Phân biệt: Insufficient mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ để đáp ứng nhu cầu. Ví dụ: The food supply was insufficient to feed the whole population. (Nguồn cung thực phẩm không đủ để nuôi cả dân số.) check Deficient - Chỉ sự thiếu hụt hoặc không hoàn thiện Phân biệt: Deficient mô tả thứ gì đó thiếu một yếu tố quan trọng hoặc không đầy đủ. Ví dụ: The soil is deficient in nutrients. (Đất thiếu chất dinh dưỡng.)