VIETNAMESE
Khải hoàn ca
Bài ca chiến thắng
ENGLISH
Triumph song
/ˈtraɪʌmf sɒŋ/
Victory anthem
Khải hoàn ca là bài hát ca ngợi chiến thắng hoặc thành công lớn.
Ví dụ
1.
Bài khải hoàn ca được hát sau sự kiện.
The triumph song was sung after the event.
2.
Bài khải hoàn ca truyền cảm hứng cho đám đông.
Triumph songs inspire the crowd.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Triumph song nhé!
Victory anthem – Khải hoàn ca, bài hát ca ngợi chiến thắng
Phân biệt:
Victory anthem nhấn mạnh vào bài hát dùng trong lễ kỷ niệm chiến thắng, trong khi triumph song có thể ám chỉ bất kỳ bài hát nào ca ngợi chiến thắng.
Ví dụ:
The team sang the victory anthem after winning the championship.
(Đội bóng đã hát khải hoàn ca sau khi giành chiến thắng trong trận chung kết.)
Triumphal hymn – Khải hoàn khúc, bài hát mừng chiến thắng
Phân biệt:
Triumphal hymn thường mang tính tôn vinh, được sử dụng trong các sự kiện lớn, trong khi triumph song có thể dùng cho các chiến thắng nhỏ hơn hoặc không chính thức.
Ví dụ:
The triumphal hymn echoed through the streets as the heroes returned.
(Khải hoàn khúc vang lên khắp các con phố khi những người hùng trở về.)
Victory march – Bài ca chiến thắng
Phân biệt:
Victory march nhấn mạnh vào một ca khúc tôn vinh chiến thắng với nhịp điệu mạnh mẽ, trong khi triumph song có thể mang tính nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
The victory march played as the soldiers paraded through the streets.
(Bài ca chiến thắng vang lên khi những người lính diễu hành qua các con phố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết