VIETNAMESE

chất kết dính

chất gắn kết

word

ENGLISH

Binder

  
NOUN

/ˈbaɪndər/

bonding material

“Chất kết dính” là chất có khả năng làm dính hoặc gắn các vật với nhau.

Ví dụ

1.

Một chất kết dính được sử dụng trong xây dựng để gắn kết các vật liệu với nhau.

A binder is used in construction to hold materials together.

2.

Xi măng đóng vai trò như một chất kết dính trong hỗn hợp bê tông.

Cement acts as a binder in concrete mixtures.

Ghi chú

Binder là một từ vựng thuộc kỹ thuật và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Adhesive – Chất dán Ví dụ: Glue is a common adhesive used for bonding materials together. (Keo là một chất kết dính phổ biến được sử dụng để gắn các vật liệu lại với nhau.) check Cohesive Agent – Chất tạo kết dính Ví dụ: Cement acts as a cohesive agent in concrete mixtures. (Xi măng đóng vai trò là chất tạo kết dính trong hỗn hợp bê tông.) check Polymer Binder – Chất kết dính polyme Ví dụ: Polymer binders are often used in paints and coatings. (Các chất kết dính polyme thường được sử dụng trong sơn và lớp phủ.)