VIETNAMESE

Kết bài

Phần kết luận, đoạn chốt

word

ENGLISH

Conclusion

  
NOUN

/kənˈkluːʒən/

Closing Paragraph

“Kết bài” là phần cuối của một bài văn hoặc bài viết, tóm tắt và kết luận nội dung chính.

Ví dụ

1.

Kết bài của bài luận được viết rất hay.

The essay's conclusion was well-written.

2.

Luôn bao gồm một kết bài mạnh mẽ trong bài luận.

Always include a strong conclusion in essays.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Conclusion nhé! check Ending – Kết thúc Phân biệt: Ending mang nghĩa tổng quát, áp dụng cho cả văn bản, sự kiện và câu chuyện. Ví dụ: The ending of the book left readers in suspense. (Kết thúc của cuốn sách khiến độc giả hồi hộp.) check Summary – Tóm tắt Phân biệt: Summary chỉ việc tổng hợp các ý chính một cách ngắn gọn. Ví dụ: The summary captured all the key points of the presentation. (Bản tóm tắt đã nêu được tất cả các điểm chính của bài thuyết trình.) check Closing Remarks – Lời phát biểu kết thúc Phân biệt: Closing Remarks thường được sử dụng trong ngữ cảnh hội thảo hoặc diễn thuyết. Ví dụ: The professor concluded the lecture with some closing remarks. (Giáo sư kết thúc bài giảng với một vài lời phát biểu.)