VIETNAMESE

kẻ thua cuộc

word

ENGLISH

loser

  
NOUN

/ˈluzər/

Kẻ thua cuộc là người không thành công trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc không đạt được mục tiêu.

Ví dụ

1.

Kẻ thua cuộc của trận đấu cảm thấy thất vọng nhưng hứa sẽ cố gắng hơn lần sau.

The loser of the game was disappointed but promised to try harder next time.

2.

Bị gán cho cái tên kẻ thua cuộc có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của ai đó.

Being labeled a loser can impact someone's confidence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của loser nhé! check Defeated person – Người bị đánh bại Phân biệt: Defeated person mô tả ai đó thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi, không nhất thiết phải mang ý miệt thị như loser. Ví dụ: The defeated person shook hands with his opponent. (Người bị đánh bại bắt tay đối thủ của mình.) check Runner-up – Người về nhì trong cuộc thi Phân biệt: Runner-up là người về nhì trong một cuộc thi, không mang ý nghĩa tiêu cực như loser. Ví dụ: He was the runner-up in the national chess tournament. (Anh ấy là á quân trong giải cờ vua quốc gia.) check Dropout – Người bỏ học hoặc bỏ cuộc giữa chừng Phân biệt: Dropout chỉ người từ bỏ việc học hoặc một công việc giữa chừng mà không hoàn thành. Ví dụ: He was a college dropout but later became a successful entrepreneur. (Anh ấy là người bỏ học đại học nhưng sau đó trở thành một doanh nhân thành công.) check Underdog – Người yếu thế, không được kỳ vọng thắng lợi Phân biệt: Underdog mô tả người bị đánh giá thấp nhưng có thể lật ngược tình thế, khác với loser thường chỉ người thất bại hoàn toàn. Ví dụ: The underdog team surprised everyone by winning the championship. (Đội bóng yếu thế đã khiến mọi người bất ngờ khi giành chức vô địch.)