VIETNAMESE

kẻ phản bội để đi theo phe đối lập

word

ENGLISH

turncoat

  
NOUN

/ˈtɜrnˌkoʊt/

renegade

Kẻ phản bội để đi theo phe đối lập là người đã phản bội tổ chức hoặc nhóm của mình để gia nhập hoặc hỗ trợ nhóm đối lập.

Ví dụ

1.

Kẻ phản bội để đi theo phe đối lập đã tiết lộ thông tin nhạy cảm cho kẻ thù.

The turncoat revealed sensitive information to the enemy.

2.

Kẻ phản bội thường bị cả hai phe xa lánh.

A turncoat is often ostracized by both sides.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của turncoat nhé! check Traitor – Kẻ phản bội Phân biệt: Traitor mô tả người phản bội một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm của mình mà không nhất thiết phải đổi phe. Ví dụ: The traitor sold military secrets to the enemy. (Kẻ phản bội đã bán bí mật quân sự cho kẻ thù.) check Defector – Kẻ đào tẩu, rời bỏ tổ chức hoặc quốc gia Phân biệt: Defector mô tả người rời bỏ quốc gia hoặc tổ chức của mình để gia nhập bên đối lập, thường có yếu tố chính trị. Ví dụ: The defector sought asylum in a foreign country. (Kẻ đào tẩu đã xin tị nạn ở một quốc gia khác.) check Double-crosser – Kẻ hai mặt, phản bội cả hai bên Phân biệt: Double-crosser chỉ người phản bội cả hai bên trong một cuộc xung đột, thường hành động vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: He was a double-crosser who played both sides for his own benefit. (Hắn là một kẻ hai mặt lợi dụng cả hai bên để đạt được lợi ích cá nhân.) check Apostate – Kẻ từ bỏ niềm tin hoặc lý tưởng Phân biệt: Apostate mô tả người từ bỏ niềm tin, lý tưởng hoặc tôn giáo của mình để theo một hệ tư tưởng khác. Ví dụ: The apostate abandoned his former beliefs and joined a rival group. (Kẻ từ bỏ đã rời bỏ niềm tin cũ của mình và gia nhập một nhóm đối lập.)